Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN · Giáo trình Hán ngữ · Quyển 1

第十课 复习(二)Bài 10 – Kiểm tra trực tuyến

Phạm vi: ôn tập Bài 6–9 · Thang điểm 100 (Nghe 20 · Từ vựng 25 · Ngữ pháp 25 · Đọc 15 · Chữ Hán 15) · Phần Viết giáo viên chấm riêng · Thời gian gợi ý 60 phút

← Danh sách bài kiểm tra

考生信息Thông tin người làm bài

Điền đầy đủ trước khi bắt đầu. Nhấn Bắt đầu tính giờ nếu muốn dùng đồng hồ đếm ngược 60 phút.

第一部分 听力Phần I – Nghe hiểu

16 câu · 20 điểm · Mỗi đoạn ghi âm có thể nghe lại tối đa 2 lần.

1. Nghe và chọn tranh tương ứng (5 câu – có 1 tranh thừa)

听录音,选择相应的图片。Mỗi câu chọn một tranh (A–F).

2. Nghe và đánh dấu người được nói đến (5 câu – có thể chọn nhiều người)

根据录音内容,选择相应的人物(可多选)。

3. Nghe và chọn câu trả lời đúng (6 câu)

听录音,选择正确答案。

第二部分 词汇Phần II – Từ vựng

35 câu · 25 điểm

1. Nối tranh với từ tương ứng (6 câu)

连一连:看图,选择相应的词语。

2. Xem tranh và chọn từ tương ứng (10 câu)

看图,选择相应的词语。

3. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (10 câu – mỗi từ dùng một lần)

选词填空。

4. Chọn phiên âm đúng của từ (9 câu)

选择正确的拼音。

第三部分 语法Phần III – Ngữ pháp

22 câu · 25 điểm

1. Sắp xếp các từ thành câu đúng (6 câu)

连词成句。Nhấp lần lượt vào các từ theo đúng trật tự; nhấn “Làm lại” để xếp lại từ đầu.

2. Chọn câu đúng (6 câu)

下面的句子有错误,请选择正确的说法。Câu in nghiêng là câu sai, hãy chọn cách nói đúng.

3. Chọn câu hỏi đúng cho phần gạch chân (10 câu)

用疑问代词对画线部分提问。

第四部分 阅读Phần IV – Đọc hiểu

15 câu · 15 điểm

1. Đọc bảng thông tin cá nhân và chọn đáp án đúng (6 câu)

根据个人信息表选择正确答案。

个人信息表
姓名范明英性别女
出生地河内出生日期2000.12.7
电子邮件mingying20@gmail.com电话号码0801264894
家庭住址河内市范文同路2号

2. Đọc bài khoá và phán đoán đúng (√) / sai (×) (5 câu)

阅读课文,判断正误。

Nghe bài khoá (tuỳ chọn)
明英的朋友:芊芊

我叫芊芊,今年二十岁,属龙的。我从北京来。我家有五口人。爸爸是经理。妈妈是医生,在医院工作。我还有一个姐姐和一个妹妹。姐姐是大学生,在上海大学外语学院学习。妹妹还小,在小学上学。

我很喜欢运动。我的爱好是看书。我也喜欢看电视。我现在在河内学习越南语。在这儿,我有很多好朋友。他们帮我学越南语,我也帮他们学汉语。

我很喜欢这儿。

生词:经理 jīnglǐ giám đốc | 学院 xuéyuàn học viện | 上学 shàngxué đi học | 电视 diànshì ti vi | 帮 bāng giúp | 这儿 zhèr chỗ này

3. Đọc hội thoại và chọn đáp án đúng (4 câu)

阅读对话,选择正确答案。

Nghe hội thoại (tuỳ chọn)
文才和明英在看照片

文才:这是谁?太帅了!是你的男朋友吗?

明英:不是,他是我哥哥。

文才:你哥哥是大学生吗?

明英:对,现在他在外国语大学学英语。明年去美国留学。

文才:他的英语很好吧?

明英:是,非常好。他还帮我学英语。

生词:帅 shuài đẹp trai | 男朋友 nán péngyou bạn trai | 明年 míngnián năm sau

第五部分 汉字与文化Phần V – Chữ Hán và văn hoá

20 câu · 15 điểm

1. Chọn chữ không cùng bộ kiện với các chữ còn lại (10 câu)

选出部件不同的汉字。

2. Ghép thành ngữ tiếng Hán với thành ngữ Hán-Việt tương ứng (10 câu)

把汉语成语和越南语成语连起来。

第六部分 写作Phần VI – Viết (tự luận, giáo viên chấm riêng)

Không nằm trong 100 điểm tự chấm. Bài viết được lưu trong tệp kết quả để giáo viên chấm và cho điểm riêng.

请写一段话介绍你自己(60–80 字):你叫什么名字?是哪国人?今年多大?属什么?家有几口人?你在哪儿学习?学习什么?你的爱好是什么?你会说什么语?

Kết quả 成绩

Các câu đúng/sai đã được đánh dấu màu bên trên. Nhấn Tải kết quả để lưu tệp gửi giáo viên.

60:00  ·  Đã làm 0/108 câu