Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN · Giáo trình Hán ngữ · Quyển 1

第十一课 你的生日是几月几号?Bài 11 – Sinh nhật của bạn là ngày bao nhiêu? – Kiểm tra trực tuyến

Giờ giấc, ngày tháng, hành động đang diễn ra, 能/可以, trợ từ 了 · Thang điểm 100 (Nghe 20 · Từ vựng 25 · Ngữ pháp 25 · Đọc 15 · Chữ Hán 15) · Phần Viết giáo viên chấm riêng · Thời gian gợi ý 60 phút

← Danh sách bài kiểm tra

考生信息Thông tin người làm bài

Điền đầy đủ trước khi bắt đầu. Nhấn Bắt đầu tính giờ nếu muốn dùng đồng hồ đếm ngược 60 phút.

写作Phần Viết (tự luận, giáo viên chấm riêng)

Không nằm trong 100 điểm tự chấm. Bài viết được lưu trong tệp kết quả để giáo viên chấm và cho điểm riêng.

请写一段大约120个汉字的短文,介绍自己一天的活动。提示语:起床、睡觉、吃早饭、吃午饭、吃晚饭、上课、下课、写作业、上网、看电视、洗澡、打球……
Viết một đoạn văn khoảng 120 chữ Hán kể về các hoạt động trong một ngày của em (nêu rõ giờ giấc; dùng 每天、有时候、在/正在……呢、能/可以).

Số chữ Hán đã viết: 0

Kết quả 成绩

Các câu đúng/sai đã được đánh dấu màu bên trên. Nhấn Tải kết quả để lưu tệp gửi giáo viên.

60:00  ·  Đã làm 0 câu